松井

sōng jǐngtùng tỉnh

Hán Việt: tùng tỉnh · Pinyin: sōng jǐng

Tổng quan

Matsui (họ Nhật Bản)

Cấu tạo: 松 (tùng) + 井 (tỉnh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Matsui
  • Tần suất từ Matsui (họ Nhật Bản)

Eng

  • Cihui Matsui (Japanese surname)
  • Tần suất từ Matsui (Japanese surname)

Từ liên quan

Gần nghĩa

井上 · 井下 · 井井 · 井口 · 井号 · 井喷 · 井底 · 井架