泊柏 bạc bách Hán Việt: bạc bách Tổng quan Làn sóng nhỏ Cấu tạo: 泊 (bạc) + 柏 (bách)Hán Việtbạc báchTừ loạidanhCấu tạo泊 + 柏 · bạc + bách nghĩa thành phần: bạc + bách Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 làn sóng nhỏ Từ liên quan Gần nghĩa柏乡 · 柏侯 · 柏崎 · 柏府 · 柏庭 · 柏悦 · 柏林 · 柏树