法蘭茲雲柏賓
pháp lan tư vân bách tân
Hán Việt: pháp lan tư vân bách tân · Pinyin: fǎ lán zī yún bó bīn
Tổng quan
Cấu tạo: 法 (pháp) + 蘭 (lan) + 茲 (tư) + 雲 (vân) + 柏 (bách) + 賓 (tân)
Hán Việt: pháp lan tư vân bách tân · Pinyin: fǎ lán zī yún bó bīn
Cấu tạo: 法 (pháp) + 蘭 (lan) + 茲 (tư) + 雲 (vân) + 柏 (bách) + 賓 (tân)