法國七月革命

fǎ guó qī yuè gé mìng pháp quốc thất nguyệt cách mệnh

Hán Việt: pháp quốc thất nguyệt cách mệnh · Pinyin: fǎ guó qī yuè gé mìng

Tổng quan

Cấu tạo: (pháp) + (quốc) + (thất) + (nguyệt) + (cách) + (mệnh)