法國二月革命

fǎ guó èr yuè gé mìng pháp quốc nhị nguyệt cách mệnh

Hán Việt: pháp quốc nhị nguyệt cách mệnh · Pinyin: fǎ guó èr yuè gé mìng

Tổng quan

Cấu tạo: (pháp) + (quốc) + (nhị) + (nguyệt) + (cách) + (mệnh)