法國興業銀行

fǎ guó xīng yè yín háng pháp quốc hưng nghiệp ngân hành

Hán Việt: pháp quốc hưng nghiệp ngân hành · Pinyin: fǎ guó xīng yè yín háng

Tổng quan

Cấu tạo: (pháp) + (quốc) + (hưng) + (nghiệp) + (ngân) + (hành)