法國國營鐵路公司
pháp quốc quốc doanh thiết lộ công ti
Hán Việt: pháp quốc quốc doanh thiết lộ công ti · Pinyin: fǎ guó guó yíng tiě lù gōng sī
Tổng quan
Cấu tạo: 法 (pháp) + 國 (quốc) + 國 (quốc) + 營 (doanh) + 鐵 (thiết) + 路 (lộ) + 公 (công) + 司 (ti)