法國巴黎銀行

fǎ guó bā lí yín háng pháp quốc ba lê ngân hành

Hán Việt: pháp quốc ba lê ngân hành · Pinyin: fǎ guó bā lí yín háng

Tổng quan

Cấu tạo: (pháp) + (quốc) + (ba) + (lê) + (ngân) + (hành)