法學學術交流活動

fǎ xué xué shù jiāo liú huó dòng pháp học học thuật giao lưu hoạt động

Hán Việt: pháp học học thuật giao lưu hoạt động · Pinyin: fǎ xué xué shù jiāo liú huó dòng

Tổng quan

Cấu tạo: (pháp) + (học) + (học) + (thuật) + (giao) + (lưu) + (hoạt) + (động)