法定計量單位

fǎ dìng jì liàng dān wèi pháp định kế lượng đan vị

Hán Việt: pháp định kế lượng đan vị · Pinyin: fǎ dìng jì liàng dān wèi

Tổng quan

Cấu tạo: (pháp) + (định) + (kế) + (lượng) + (đan) + (vị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 由国家以法令性文件规定强制或允许使用的计量单位。