法律保護之保障
pháp luật bảo hộ chi bảo chướng
Hán Việt: pháp luật bảo hộ chi bảo chướng · Pinyin: fǎ lǜ bǎo hù zhī bǎo zhàng
Tổng quan
Cấu tạo: 法 (pháp) + 律 (luật) + 保 (bảo) + 護 (hộ) + 之 (chi) + 保 (bảo) + 障 (chướng)