法律實証主義

fǎ lǜ shí zhèng zhǔ yì pháp luật thật chứng chủ nghĩa

Hán Việt: pháp luật thật chứng chủ nghĩa · Pinyin: fǎ lǜ shí zhèng zhǔ yì

Tổng quan

Cấu tạo: (pháp) + (luật) + (thật) + (chứng) + (chủ) + (nghĩa)