法裔加拿大人
pháp duệ gia nã đại nhân
Hán Việt: pháp duệ gia nã đại nhân · Pinyin: Fǎ-yì Jiānádà rén
Tổng quan
Cấu tạo: 法 (pháp) + 裔 (duệ) + 加 (gia) + 拿 (nã) + 大 (đại) + 人 (nhân)
Nghĩa
Eng
- Cihui French Canadian
Hán Việt: pháp duệ gia nã đại nhân · Pinyin: Fǎ-yì Jiānádà rén
Cấu tạo: 法 (pháp) + 裔 (duệ) + 加 (gia) + 拿 (nã) + 大 (đại) + 人 (nhân)