法閦上座

Tổng quan

Cấu tạo: 法 (pháp) + 閦 + 上 (thượng) + 座 (tọa)

Từ liên quan

Gần nghĩa

上座十法 · 上座儿 · 上座兒 · 上座率 · 上座部 · 上座部佛教