法院的病理學者
pháp viện đích bệnh lí học giả
Hán Việt: pháp viện đích bệnh lí học giả · Pinyin: fǎ yuàn de bìng lǐ xué zhě
Tổng quan
Cấu tạo: 法 (pháp) + 院 (viện) + 的 (đích) + 病 (bệnh) + 理 (lí) + 學 (học) + 者 (giả)
Hán Việt: pháp viện đích bệnh lí học giả · Pinyin: fǎ yuàn de bìng lǐ xué zhě
Cấu tạo: 法 (pháp) + 院 (viện) + 的 (đích) + 病 (bệnh) + 理 (lí) + 學 (học) + 者 (giả)