泡在一塊堆兒
phao tại nhất khối đôi nhi
Hán Việt: phao tại nhất khối đôi nhi
Tổng quan
Cấu tạo: 泡 (phao) + 在 (tại) + 一 (nhất) + 塊 (khối) + 堆 (đôi) + 兒 (nhi)
Nghĩa
Eng
- Cihui 泡在一塊堆兒 ào zài yīkuàiduīr v.p. <topo.> form a cabal; collude together