波光鳞鳞

bō guāng lín línba quang lân lân

Hán Việt: ba quang lân lân · Pinyin: bō guāng lín lín

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

形容波光像鱼鳞一样层层排列。

Cấu tạo: 波 (ba) + 光 (quang) + 鱗 (lân) + 鱗 (lân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容波光像鱼鳞一样层层排列。

Từ liên quan

Gần nghĩa

波光粼粼 · 鱗鱗皴皴 · 鱗鱗鬣鬣 · 波光荡漾