波形卷发

ba hình quyển phát

Hán Việt: ba hình quyển phát

Tổng quan

làn sóng tóc, uốn làn sóng (tóc)

Cấu tạo: 波 (ba) + 形 (hình) + 捲 (quyển) + 髮 (phát)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 uốn sóng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi marcel

Từ liên quan

Gần nghĩa

卷发夹子 · 卷发的人 · 波形皱缩 · 卷发器 · 卷发棒 · 卷发筒 · 波形号 · 波形瓦