波恩哈德黎曼
ba ân cáp đức lê mạn
Hán Việt: ba ân cáp đức lê mạn · Pinyin: bō ēn hā dé lí màn
Tổng quan
Cấu tạo: 波 (ba) + 恩 (ân) + 哈 (cáp) + 德 (đức) + 黎 (lê) + 曼 (mạn)
Hán Việt: ba ân cáp đức lê mạn · Pinyin: bō ēn hā dé lí màn
Cấu tạo: 波 (ba) + 恩 (ân) + 哈 (cáp) + 德 (đức) + 黎 (lê) + 曼 (mạn)