波波卡特佩特火山
ba ba tạp đặc bội đặc hỏa san
Hán Việt: ba ba tạp đặc bội đặc hỏa san · Pinyin: bō bō kǎ tè pèi tè huǒ shān
Tổng quan
Cấu tạo: 波 (ba) + 波 (ba) + 卡 (tạp) + 特 (đặc) + 佩 (bội) + 特 (đặc) + 火 (hỏa) + 山 (san)