注册员

chú sách viên

Hán Việt: chú sách viên

Tổng quan

Cấu tạo: 註 (chú) + 冊 (sách) + 員 (viên)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 註冊員 hùcèyuán n. registrar (person) M:²wèi

Eng

  • Cihui 註冊員 hùcèyuán n. registrar (person) M:²wèi
  • Tần suất từ 註冊員 hùcèyuán n. registrar (person) M:²wèi

Từ liên quan

Gần nghĩa

注册人 · 注册的 · 注册表 · 注册 · 注册商标 · 注册会计师 · 注册了 · 注册处