注意义务

zhù yì yì wùchú ý nghĩa vụ

Hán Việt: chú ý nghĩa vụ · Pinyin: zhù yì yì wù

Tổng quan

Cấu tạo: 注 (chú) + 意 (ý) + 義 (nghĩa) + 務 (vụ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nghĩa vụ

Eng

  • JMdict duty of care

Đức

  • Handedict Sorgfaltspflicht (S, Rechtsw)

ja

  • JMdict 注意義務(ちゅういぎむ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

义务教育 · 义务警员 · 义务人 · 义务兵 · 义务兵役制 · 义务工作者 · 义务的 · 义务论