注意力持久性
chú ý lực trì cửu tính
Hán Việt: chú ý lực trì cửu tính
Tổng quan
Cấu tạo: 注 (chú) + 意 (ý) + 力 (lực) + 持 (trì) + 久 (cửu) + 性 (tính)
Nghĩa
Eng
- Cihui 注意力持久性 hùyìlì chíjiǔxìng n. <lg.> attention span
Hán Việt: chú ý lực trì cửu tính
Cấu tạo: 注 (chú) + 意 (ý) + 力 (lực) + 持 (trì) + 久 (cửu) + 性 (tính)