注意力缺失症
chú ý lực khuyết thất chứng
Hán Việt: chú ý lực khuyết thất chứng · Pinyin: zhù yì lì quē shī zhèng
Tổng quan
rối loạn tăng động giảm chú ý (ADHD)
Cấu tạo: 注 (chú) + 意 (ý) + 力 (lực) + 缺 (khuyết) + 失 (thất) + 症 (chứng)
Nghĩa
Việt
- Cihui rối loạn tăng động giảm chú ý (ADHD)
Eng
- CC-CEDICT attention deficit hyperactivity disorder (ADHD)
- Cihui attention deficit hyperactivity disorder (ADHD)