注意力缺失症

zhù yì lì quē shī zhèngchú ý lực khuyết thất chứng

Hán Việt: chú ý lực khuyết thất chứng · Pinyin: zhù yì lì quē shī zhèng

Tổng quan

rối loạn tăng động giảm chú ý (ADHD)

Cấu tạo: 注 (chú) + 意 (ý) + 力 (lực) + 缺 (khuyết) + 失 (thất) + 症 (chứng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ADHD

Eng

  • Cihui attention deficit hyperactivity disorder (ADHD)

Từ liên quan

Gần nghĩa

注意力不足过动症 · 注意力缺陷多动症 · 注意力缺陷过动症 · 注意力不集中 · 注意力持久性 · 注意力中心 · 注意力减退 · 注意力时距