泰山不讓土壤

tài shān bù ràng tǔ rǎng thái san bất nhượng thổ nhưỡng

Hán Việt: thái san bất nhượng thổ nhưỡng · Pinyin: tài shān bù ràng tǔ rǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (thái) + (san) + (bất) + (nhượng) + (thổ) + (nhưỡng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 泰山不讓土壤 àishān bù ràng tǔrǎng f.e. A learned man never stops his pursuit of knowledge.