泰山壓卵

tài shān yā luǎn thái san áp noãn

Hán Việt: thái san áp noãn · Pinyin: tài shān yā luǎn

Tổng quan

Thái sơn áp noãn: Thái sơn đè trứng

Cấu tạo: (thái) + (san) + (áp) + (noãn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Thái sơn áp noãn: Thái sơn đè trứng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 泰山压在蛋上。比喻力量相差极大,强大的一方必然压倒弱小的一方。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻以绝对优势轻而易举地压倒对方。语出《后汉书.广陵思王荆传》"功易于太山破鸡子,轻于四马载鸿毛,此汤武兵也。"

Eng

  • Cihui 泰山壓卵 àishānyāluǎn id. be outmatched

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

以卵击石 · 蚍蜉撼树 · 螳臂当车