泰山頭上動土
thái san đầu thượng động thổ
Hán Việt: thái san đầu thượng động thổ · Pinyin: tài shān tóu shàng dòng tǔ
Tổng quan
Cấu tạo: 泰 (thái) + 山 (san) + 頭 (đầu) + 上 (thượng) + 動 (động) + 土 (thổ)
Hán Việt: thái san đầu thượng động thổ · Pinyin: tài shān tóu shàng dòng tǔ
Cấu tạo: 泰 (thái) + 山 (san) + 頭 (đầu) + 上 (thượng) + 動 (động) + 土 (thổ)