泳儿

yǒng érvịnh nhi

Hán Việt: vịnh nhi · Pinyin: yǒng ér

Tổng quan

Vincy Chan, nữ ca sĩ Hồng Kông

Cấu tạo: 泳 (vịnh) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Vincy Chan
  • Tần suất từ Vincy Chan, nữ ca sĩ Hồng Kông

Eng

  • Cihui Vincy Chan, Hong Kong female singer
  • Tần suất từ Vincy Chan, Hong Kong female singer

Từ liên quan

Gần nghĩa

儿化 · 儿女 · 儿媳 · 儿子 · 儿孙 · 儿戏 · 儿时 · 儿歌