潑皮

pō pí bát bì

Hán Việt: bát bì · Pinyin: pō pí

Tổng quan

lưu manh: vô lại/côn đồ

Cấu tạo: (bát) + (bì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lưu manh: vô lại/côn đồ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 流氓;无赖这人是京师有名的破落户泼皮。

Eng

  • Cihui 潑皮 ōpí n. rogue; rascal

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

地痞 · 无赖 · 流氓 · 混混