潑胡王乞寒戲
bát hồ vương khất hàn hí
Hán Việt: bát hồ vương khất hàn hí · Pinyin: pō hú wáng qǐ hán xì
Tổng quan
Cấu tạo: 潑 (bát) + 胡 (hồ) + 王 (vương) + 乞 (khất) + 寒 (hàn) + 戲 (hí)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 即泼寒胡戏。
- Tân Hoa Tự Điển 1.即泼寒胡戏。