洋员

yáng yuándương viên

Hán Việt: dương viên · Pinyin: yáng yuán

Tổng quan

người phương Tây được thuê ở Trung Quốc thời nhà Thanh (làm giáo sư hoặc cố vấn quân sự, v.v.)

Cấu tạo: 洋 (dương) + 員 (viên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người nước ngoài
  • Google Alex v6 người phương Tây thuê

Eng

  • Cihui Westerner employed in Qing China (as professor or military advisor etc)

Từ liên quan

Gần nghĩa

员司 · 员外 · 员山 · 员工 · 员林 · 员警 · 员额 · 員司