洋洋有餘

dương dương hữu dư

Hán Việt: dương dương hữu dư

Tổng quan

Truyền lại đời sau thật là nhiều (Lưu Hướng: Thuyết uyển

Cấu tạo: 洋 (dương) + 洋 (dương) + 有 (hữu) + 余 (dư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Truyền lại đời sau thật là nhiều (Lưu Hướng: Thuyết uyển

Từ liên quan

Gần nghĩa

洋洋自得 · 洋洋大观 · 洋洋纚纚 · 洋洋洒洒 · 洋洋得意 · 有餘師說 · 有餘涅槃 · 洋洋大篇