洋洋大篇

yáng yáng dà piāndương dương đại thiên

Hán Việt: dương dương đại thiên · Pinyin: yáng yáng dà piān

Tổng quan

nghĩa đen: một đại dương bài viết

Cấu tạo: 洋 (dương) + 洋 (dương) + 大 (đại) + 篇 (thiên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui một tác phẩm văn học ấn tượng (thành ngữ)
  • Biên soạn a magnificent piece of writing

Eng

  • Cihui 洋洋大篇 ángyángdàpiān f.e. a magnificent piece of writing

Từ liên quan

Gần nghĩa

洋洋自得 · 洋洋大观 · 洋洋纚纚 · 洋洋洒洒 · 洋洋得意 · 洋洋有餘 · 洋洋得意地 · 洋洋盈耳