洋緞

yáng duàndương đoạn

Hán Việt: dương đoạn · Pinyin: yáng duàn

Tổng quan

vải đoạn tây

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.一种棉织品。表面光洁,像缎子。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

一種棉織品。表面光滑如緞子。主要用來做帽沿條或服裝襯裡。

Cấu tạo: 洋 (dương) + 緞 (đoạn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vải緞洋
  • Biên soạn a kind of satin-like fabric M:²kuài/¹pǐ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種棉織品。表面光滑如緞子。主要用來做帽沿條或服裝襯裡。

Eng

  • Cihui 洋緞 ángduàn n. a kind of satin-like fabric M:²kuài/¹pǐ

Từ liên quan

Gần nghĩa

洋井 · 洋人 · 洋伞 · 洋務 · 洋化 · 洋縣 · 洋員 · 洋味