洋味

yáng wèidương vị

Hán Việt: dương vị · Pinyin: yáng wèi

Tổng quan

hương vị phương Tây

Cấu tạo: 洋 (dương) + 味 (vị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phong cách phương Tây
  • Tần suất từ hương vị phương Tây , phong cách phương Tây
  • Biên soạn 1. foreign flavor; Western style 2. outlandish ways

Eng

  • Cihui Western taste; Western style
  • Tần suất từ n. 1. foreign flavor; Western style 2. outlandish ways

Từ liên quan

Gần nghĩa

味儿 · 味入 · 味噌 · 味塵 · 味官 · 味差 · 味欲 · 味淋