洒扫应对进退

sà sǎo yìng duì jìn tuìsái tảo ứng đối tiến thối

Hán Việt: sái tảo ứng đối tiến thối · Pinyin: sà sǎo yìng duì jìn tuì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

洒扫:河水扫地,泛指家务事; 进退:迎送客人之类的礼节。旧指青年人居家在尊长、客人面前应做的起码的事。

Cấu tạo: 灑 (sái) + 掃 (tảo) + 應 (ứng) + 對 (đối) + 進 (tiến) + 退 (thối)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 洒扫:河水扫地,泛指家务事; 进退:迎送客人之类的礼节。旧指青年人居家在尊长、客人面前应做的起码的事。