洛杉磯國際機場
lạc sam ki quốc tế ki tràng
Hán Việt: lạc sam ki quốc tế ki tràng · Pinyin: luò shān jī guó jì jī chǎng
Tổng quan
Cấu tạo: 洛 (lạc) + 杉 (sam) + 磯 (ki) + 國 (quốc) + 際 (tế) + 機 (ki) + 場 (tràng)
Hán Việt: lạc sam ki quốc tế ki tràng · Pinyin: luò shān jī guó jì jī chǎng
Cấu tạo: 洛 (lạc) + 杉 (sam) + 磯 (ki) + 國 (quốc) + 際 (tế) + 機 (ki) + 場 (tràng)