洞天聖酒將軍
đỗng thiên thánh tửu tương quân
Hán Việt: đỗng thiên thánh tửu tương quân · Pinyin: dòng tiān shèng jiǔ jiāng jūn
Tổng quan
Cấu tạo: 洞 (đỗng) + 天 (thiên) + 聖 (thánh) + 酒 (tửu) + 將 (tương) + 軍 (quân)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 洞天瓶的别称。详"洞天缾"。
- Tân Hoa Tự Điển 1.洞天瓶的别称。详"洞天缾"。