津島

jīn dǎotân đảo

Hán Việt: tân đảo · Pinyin: jīn dǎo

Tổng quan

Tsushima, một thành phố ở tỉnh Aichi, Nhật Bản

Cấu tạo: 津 (tân) + 島 (đảo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Tsushima
  • Tần suất từ Tsushima, một thành phố ở tỉnh Aichi, Nhật Bản

Eng

  • Cihui Tsushima, a city in Aichi prefecture, Japan
  • Tần suất từ Tsushima, a city in Aichi prefecture, Japan

Từ liên quan

Gần nghĩa

島國 · 島嶼 · 島弧 · 島民 · 岛的 · 島鏈 · 島鶇 · 津人