洲的

châu đích

Hán Việt: châu đích

Tổng quan

(thuộc) lục địa, (thuộc) đại lục, (thuộc) lục địa Châu âu (đối với nước Anh), (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (thuộc) các thuộc địa đấu tranh giành độc lập (trong thời kỳ chiến tranh giành độc lập), (từ Mỹ,nghĩa Mỹ)

Cấu tạo: 洲 (châu) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thuộc lục địa

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi continental

Từ liên quan

Gần nghĩa

洲府 · 洲渚 · 洲际 · 的卡 · 的哥 · 的嗣 · 的士 · 的姐