洶急 xiōng jí·hung cấp Hán Việt: hung cấp · Pinyin: xiōng jí Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.水势湍急。 Cấu tạo: 洶 (hung) + 急 (cấp)Pinyinxiōng jíHán Việthung cấpCấu tạo洶 + 急 · hung + cấp nghĩa thành phần: hung + cấp Từ liên quan Gần nghĩa急事 · 急於 · 急件 · 急促 · 急冲 · 急切 · 急劇 · 急務