活动标题栏 hoạt động tiêu đề lan Hán Việt: hoạt động tiêu đề lan Tổng quan Cấu tạo: 活 (hoạt) + 動 (động) + 標 (tiêu) + 題 (đề) + 欄 (lan)Hán Việthoạt động tiêu đề lanTừ loạidanhCấu tạo活 + 動 + 標 + 題 + 欄 · hoạt + động + tiêu + đề + lan nghĩa thành phần: hoạt + động + tiêu + đề + lan Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thanh tiêu đề hoạt độngMainlandKaggle Zh-Vi Active Title BarEngCihui Active Title Bar Từ liên quan Gần nghĩa活动电影机 · 活动中心 · 活动亢进 · 活动人士 · 活动分子 · 活动场地 · 活动场所 · 活动增强