活塞式壓縮機

huó sāi shì yā suō jī hoạt tắc thức áp súc ki

Hán Việt: hoạt tắc thức áp súc ki · Pinyin: huó sāi shì yā suō jī

Tổng quan

Cấu tạo: (hoạt) + (tắc) + (thức) + (áp) + (súc) + (ki)