活字夹

huó zì jiāhoạt tự giáp

Hán Việt: hoạt tự giáp · Pinyin: huó zì jiā

Tổng quan

Cấu tạo: 活 (hoạt) + 字 (tự) + 夾 (giáp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cái dùi

Đức

  • Handedict Ahle

Từ liên quan

Gần nghĩa

活字典 · 活字版 · 活字 · 活字印刷 · 活字本 · 活字盘 · 活字轮 · 活字金