活字轮 hoạt tự luân Hán Việt: hoạt tự luân Tổng quan Cấu tạo: 活 (hoạt) + 字 (tự) + 輪 (luân)Hán Việthoạt tự luânTừ loạidanhCấu tạo活 + 字 + 輪 · hoạt + tự + luân nghĩa thành phần: hoạt + tự + luân Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bánh xe chữMainlandKaggle Zh-Vi type wheelEngCihui type wheel Từ liên quan Gần nghĩa字輪觀 · 活字典 · 活字版 · 字輪 · 活字 · 活字印刷 · 活字夹 · 活字本