活潑剌 hoạt bát lạt Hán Việt: hoạt bát lạt Tổng quan Cấu tạo: 活 (hoạt) + 泼 (bát) + 剌 (lạt)Hán Việthoạt bát lạtCấu tạo活 + 泼 + 剌 · hoạt + bát + lạt nghĩa thành phần: hoạt + bát + lạt Từ liên quan Gần nghĩa活泼地 · 活泼的 · 泼剌 · 活泼 · 活潑 · 活潑潑地 · 潑剌 · 活泼的游戏