活潑

huó po hoạt bát

Hán Việt: hoạt bát · Pinyin: huó po

Tổng quan

sôi nổi | hoạt bát | nhanh nhẹn | năng động | (hoá học) phản ứng mạnh

Cấu tạo: (hoạt) + (bát)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sôi nổi | hoạt bát | nhanh nhẹn | năng động | (hoá học) phản ứng mạnh
  • Cihui hoạt bát hoạt bát ☆Cử động mau lẹ — Nói về tài ăn nói mau lẹ.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.自然生動而不呆板。如:「她個性活潑,深具人緣。」、「這篇文章敘述生動活潑,頗受好評。」 2.化學上形容元素或化合物易與其他物質產生化學變化的能力。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 生动自然;不呆板:天真~的孩子|这篇报道,文字~;指某种单质或化合物容易与其他单质或化合物发生化学变化。

Eng

  • CC-CEDICT lively|vivacious|brisk|active|(chemistry) reactive
  • Cihui lively; vivacious; brisk; active; (chemistry) reactive

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

无邪 · 活跃 · 灵活 · 生动

Từ trái nghĩa

严肃 · 古板 · 呆板 · 拘束 · 文静 · 板滞 · 枯燥 · 死板 · 沉静