派繳額外股款
phái chước ngạch ngoại cổ khoản
Hán Việt: phái chước ngạch ngoại cổ khoản
Tổng quan
Cấu tạo: 派 (phái) + 繳 (chước) + 額 (ngạch) + 外 (ngoại) + 股 (cổ) + 款 (khoản)
Nghĩa
Eng
- Cihui 派繳額外股款 àijiǎo éwài gǔkuǎn v.o. impose a surcharge