洿哗

wū huāô hoa

Hán Việt: ô hoa · Pinyin: wū huā

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.浮夸。

Cấu tạo: 洿 (ô) + 譁 (hoa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.浮夸。

Từ liên quan

Gần nghĩa

哗变 · 哗哗 · 哗啦 · 哗然 · 哗笑 · 洿池 · 譁笑 · 譁變