洿塗 ô đồ Hán Việt: ô đồ Tổng quan Cấu tạo: 洿 (ô) + 涂 (đồ)Hán Việtô đồCấu tạo洿 + 涂 · ô + đồ nghĩa thành phần: ô + đồ Từ liên quan Gần nghĩa塗割 · 塗抹 · 塗改 · 塗炭 · 塗香 · 洿池 · 涂上 · 涂乙